mông đít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt ở phía sau của cơ thể người, nơi tiếp giáp giữa lưng và hai chân; mông: "mông đít" là từ thông tục, dùng để chỉ bộ phận này trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa bé bị đánh vào mông đít.
- Ngồi lâu một chỗ khiến mông đít bị tê.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, sinh hoạt hàng ngày. Trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng, lịch sự, nên sử dụng các từ thay thế như "mông".
Biến thể và từ gần giống
- Mông (danh từ): Từ phổ thông, cùng nghĩa nhưng ít thô tục hơn "mông đít".
- Hông (danh từ): Chỉ phần hai bên eo và xương chậu, khác với "mông đít".
Từ đồng nghĩa
- Mông: Phần sau của cơ thể (từ phổ thông).
- Đít: Từ thông tục, thường dùng đơn lẻ.
Lưu ý sử dụng
- "Mông đít" là từ thông tục, có thể bị coi là thô lỗ trong nhiều tình huống giao tiếp. Nên thận trọng khi sử dụng, tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi nói chuyện với người mới quen, người lớn tuổi.
- Nh. Mông (thtục).